🌸 SỔ TAY TỪ VỰNG

SỔ TAY TỪ VỰNG MA THUẬT

Bé Hãy Nhấp Vào Các Thẻ Từ Để Khám Phá Câu Ví Dụ Siêu Đáng Yêu Nhé! ✨

🌍 America Danh từ
Nước Mỹ (Hoa Kỳ)

"Where is Peter from? – He’s from America."

(Peter đến từ đâu thế? - Bạn ấy đến từ nước Mỹ.)

🌍 Singapore Danh từ
Nước Singapore

"There are many big shopping centres in Singapore."

(Có rất nhiều trung tâm mua sắm lớn ở Singapore.)

🌍 Australia Danh từ
Nước Úc (Ô-xtrây-li-a)

"They're from Australia. They are Australian."

(Họ đến từ nước Úc. Họ là người Úc.)

🌸 Japanese Tính từ
Người Nhật / Tiếng Nhật

"Is your friend Japanese? – Yes, she is."

(Bạn của cậu có phải là người Nhật không? - Đúng vậy đó.)

💻 Informatics Danh từ
Môn Tin học

"My favourite subject is Informatics."

(Môn học yêu thích nhất của tớ là môn Tin học.)

🏫 Computer room Danh từ
Phòng máy tính

"My school computer room is very small."

(Phòng máy tính của trường tớ rất là nhỏ nhắn.)

🎠 Playground Danh từ
Sân chơi / Sân trường

"The students are playing games in the school playground."

(Các bạn học sinh đang chơi trò chơi ở sân trường.)

📅 February Danh từ
Tháng Hai (Tháng 2)

"February is the second month of the year."

(Tháng Hai là tháng thứ hai trong năm.)

📅 September Danh từ
Tháng Chín (Tháng 9)

"The ninth month of the year is September."

(Tháng thứ chín trong năm là tháng Chín.)

🎈 Weekend Danh từ
Cuối tuần (Thứ Bảy & Chủ Nhật)

"What do you usually do at the weekend?"

(Cậu thường làm gì vào cuối tuần thế?)

🍹 Orange juice Danh từ
Nước cam vắt

"What would you like to drink? – Orange juice, please."

(Em muốn uống gì nào? - Dạ cho em nước cam ạ.)

🍪 Biscuits Danh từ
Bánh quy giòn

"Would you like some biscuits? – Yes, please."

(Bạn có muốn ăn bánh quy không? - Ôi có chứ, tớ cảm ơn.)

👚 Blouse Danh từ
Áo cánh (Áo sơ mi nữ bèo xinh)

"Do you like that pink blouse, sister?"

(Chị có thích chiếc áo cánh màu hồng kia không?)

🩺 Engineer Danh từ
Kỹ sư công trình

"My father is an engineer. He builds houses."

(Bố tớ là một kỹ sư. Bố thiết kế xây dựng những ngôi nhà.)

💼 Office worker Danh từ
Nhân viên văn phòng

"My mother is an office worker. She works with computers."

(Mẹ tớ là nhân viên văn phòng. Mẹ làm việc với máy tính.)

🏥 Hospital Danh từ
Bệnh viện

"The nurse works at a big hospital in the city."

(Cô y tá làm việc tại một bệnh viện lớn trong thành phố.)

❄️ Snowy Tính từ
Có tuyết rơi trắng xóa

"It’s snowy today. Let's make a snowman!"

(Hôm nay trời có tuyết rơi rồi. Chúng mình cùng đắp người tuyết đi!)

🦒 Giraffes Danh từ
Những chú hươu cao cổ

"These animals have long necks and legs. They are giraffes."

(Những con vật này có cổ và chân rất dài. Chúng là hươu cao cổ đó.)

👉 Trang chủ 👉 Học tất cả động từ lớp 4!