Bé Hãy Nhấp Vào Các Thẻ Từ Để Khám Phá Câu Ví Dụ Siêu Đáng Yêu Nhé! ✨
"Where is Peter from? – He’s from America."
(Peter đến từ đâu thế? - Bạn ấy đến từ nước Mỹ.)
"There are many big shopping centres in Singapore."
(Có rất nhiều trung tâm mua sắm lớn ở Singapore.)
"They're from Australia. They are Australian."
(Họ đến từ nước Úc. Họ là người Úc.)
"Is your friend Japanese? – Yes, she is."
(Bạn của cậu có phải là người Nhật không? - Đúng vậy đó.)
"My favourite subject is Informatics."
(Môn học yêu thích nhất của tớ là môn Tin học.)
"My school computer room is very small."
(Phòng máy tính của trường tớ rất là nhỏ nhắn.)
"The students are playing games in the school playground."
(Các bạn học sinh đang chơi trò chơi ở sân trường.)
"February is the second month of the year."
(Tháng Hai là tháng thứ hai trong năm.)
"The ninth month of the year is September."
(Tháng thứ chín trong năm là tháng Chín.)
"What do you usually do at the weekend?"
(Cậu thường làm gì vào cuối tuần thế?)
"What would you like to drink? – Orange juice, please."
(Em muốn uống gì nào? - Dạ cho em nước cam ạ.)
"Would you like some biscuits? – Yes, please."
(Bạn có muốn ăn bánh quy không? - Ôi có chứ, tớ cảm ơn.)
"Do you like that pink blouse, sister?"
(Chị có thích chiếc áo cánh màu hồng kia không?)
"My father is an engineer. He builds houses."
(Bố tớ là một kỹ sư. Bố thiết kế xây dựng những ngôi nhà.)
"My mother is an office worker. She works with computers."
(Mẹ tớ là nhân viên văn phòng. Mẹ làm việc với máy tính.)
"The nurse works at a big hospital in the city."
(Cô y tá làm việc tại một bệnh viện lớn trong thành phố.)
"It’s snowy today. Let's make a snowman!"
(Hôm nay trời có tuyết rơi rồi. Chúng mình cùng đắp người tuyết đi!)
"These animals have long necks and legs. They are giraffes."
(Những con vật này có cổ và chân rất dài. Chúng là hươu cao cổ đó.)