Ghi Nhớ Từ Nhận Biết Thần Kỳ & Chinh Phục Kỳ Thi IOE Lớp 4 ✨
Phiên bản version 3Kỳ thi tiếng Anh trực tuyến IOE (Internet Olympiads of English) là sân chơi siêu bổ ích do Bộ Giáo dục và Đào tạo phát động. Để đạt kết quả thật tốt, bé hãy nhớ cấu trúc kỳ thi nhé:
Dưới đây là các động từ cực kỳ quen thuộc xuất hiện liên tục trong đề thi IOE Lớp 4, được chia ở 3 thì quan trọng nhất cùng với các từ khóa giúp con nhận biết siêu nhanh:
| Động từ |
1. Hiện tại đơn (Present Simple) 🔑 Từ nhận biết: every day, always, usually, often, sometimes, never... |
2. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) 🔑 Từ nhận biết: now, Look!, right now, at the moment, Listen!... |
3. Quá khứ đơn (Past Simple) 🔑 Từ nhận biết: yesterday, last night, last Sunday, born... |
|---|---|---|---|
| PLAY (Chơi) |
Thói quen / Sở thích "I play badminton every Monday." (Tớ chơi cầu lông mỗi thứ Hai.) |
Đang diễn ra (now) "Look! They are playing volleyball." (Nhìn kìa! Họ đang chơi bóng chuyền.) |
Đã xảy ra (yesterday) "They played football yesterday." (Hôm qua họ đã chơi đá bóng.) |
| LISTEN (Nghe) |
Lời khuyên / Thói quen "Listen to the teacher, please." (Xin vui lòng lắng nghe cô giáo giảng.) |
Đang diễn ra (now) "Mary is listening to the music now." (Bây giờ Mary đang nghe nhạc.) |
Đã xảy ra (yesterday) "She listened to music last night." (Tối qua cô ấy đã nghe nhạc.) |
| GO (Đi) |
Thói quen / Sự thật "I don't go to school on Sunday." (Tớ không đi học vào ngày Chủ Nhật.) |
Đang đi (now) "We are going to school now." (Bây giờ chúng tớ đang đi học.) |
Đã đi (went) "We went to the zoo last Sunday." (Chủ Nhật tuần trước chúng tớ đã đi sở thú.) |
| RUN (Chạy) |
Hành động lặp lại "My father runs in the park every day." (Bố tớ chạy bộ ở công viên mỗi ngày.) |
Đang chạy (now) "The dog is running very fast." (Chú chó đang chạy rất nhanh.) |
Đã chạy (ran) "He ran a race last morning." (Sáng qua bạn ấy đã chạy đua.) |
| AM / IS / ARE (Thì/Là/Ở) |
Trạng thái hiện tại "It is sunny in Hanoi today." (Hôm nay ở Hà Nội trời nắng ấm.) |
(Thường không dùng ở dạng tiếp diễn) |
Quá khứ (was/were) "He was happy because he was the best player." (Bạn ấy đã rất vui vì đã là cầu thủ xuất sắc nhất.) |
Các câu hỏi trong đề thi luôn xoay quanh các chủ đề rất quen thuộc hằng ngày của bé:
Maths (Toán học), Arts (Mỹ thuật), Informatics (Tin học), school bag (cặp sách), notebook (vở viết).
Father (bố), mother (mẹ), uncle (bác, chú), aunt (cô, dì).
Bear (gấu), dog (chó), cat (mèo), elephant (voi).
Orange juice (nước cam), biscuits (bánh quy), milk (sữa), apple (táo).
Snowy (ngày tuyết), sunny (nắng), windy (gió), cold (lạnh), hot (nóng), cool (mát).
Blouse (áo cánh), dress (váy), February (tháng 2), October (tháng 10), December (tháng 12).
Đề bài: "I like / football / the rain. / playing / in"
Đề bài: "Is it a r_ _nd box? – No, it is a square box."
Đề bài: "My class is ___ 7 a.m ___ 11 a.m every day."
A. between / from B. from / in C. from / to D. at / at
Đề bài: Chọn từ không cùng nhóm:
A. Vietnamese B. Japanese C. America D. English